

Dầu Máy Nén Lạnh Mobil EAL Arctic 46
Mobil EAL Arctic 46 là sản phẩm tổng hợp cao cấp thân thiện với môi trường dành cho hệ thống nén lạnh sử dụng HFC.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Dầu Máy Nén Lạnh Mobil EAL Arctic 46
Tính Năng và Lợi Ích
Dầu Mobil EAL Arctic Series mang lại các đặc tính và lợi ích tiềm năng sau:
Thương hiệu dầu bôi trơn Mobil EAL được công nhận và đánh giá cao trên toàn thế giới nhờ khả năng thân thiện với môi trường và hiệu suất vượt trội. Dòng sản phẩm Mobil EAL Arctic Series được phát triển nhằm đáp ứng thế hệ môi chất lạnh thân thiện với tầng ozone theo yêu cầu của Nghị định thư Montreal và các hiệp định quốc tế tiếp theo.
Việc phát triển các sản phẩm này thể hiện cam kết liên tục trong việc ứng dụng công nghệ tiên tiến nhằm cung cấp các sản phẩm dầu bôi trơn chất lượng cao. Một yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển Mobil EAL Arctic Series là sự hợp tác chặt chẽ với các nhà sản xuất máy nén khí OEM và các nhà thiết kế hệ thống để đảm bảo sản phẩm đạt hiệu suất vượt trội trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Quá trình nghiên cứu kết hợp với thử nghiệm trong phòng thí nghiệm đã giúp xác nhận hiệu suất vượt trội của dầu Mobil EAL Arctic Series. Sự hợp tác này cho phép thiết kế cấu trúc POE tổng hợp tối ưu cho từng cấp độ nhớt trong dòng sản phẩm và phát triển gói phụ gia đáp ứng yêu cầu về độ ổn định và khả năng tương thích cho các ứng dụng lạnh.
Đặc Tính
• Độ ổn định nhiệt độ cao xuất sắc
• Khả năng hòa tan và đặc tính P-V-T rõ ràng với môi chất lạnh HFC
• Khả năng chống mài mòn rất tốt
• Chỉ số độ nhớt cao và không chứa sáp
• Dải độ nhớt rộng
Ưu Điểm và Lợi Ích Tiềm Năng
• Giúp dàn bay hơi sạch hơn, giảm thời gian dừng máy ngoài kế hoạch và giảm chi phí bảo trì.
• Đảm bảo hiệu suất hệ thống cao và dầu hồi về đúng cách trong thiết kế hệ thống lạnh.
• Giảm mài mòn máy nén, từ đó giảm chi phí bảo trì.
• Khả năng lưu động ở nhiệt độ thấp tuyệt vời, không tạo cặn sáp và nâng cao hiệu suất dàn bay hơi.
• Đáp ứng yêu cầu độ nhớt cho nhiều loại thiết bị và ứng dụng khác nhau.
Ứng Dụng
Lưu ý khi sử dụng:
Mobil EAL Arctic Series có tính hút ẩm nên cần tránh hấp thụ hơi ẩm trong quá trình bảo quản và sử dụng. Bao bì cần được đậy kín khi không sử dụng và nên ưu tiên dùng bao bì nhỏ. Không nên chuyển dầu sang các thùng nhựa có thể làm hơi ẩm xâm nhập.
Mobil EAL Arctic Series được khuyến nghị sử dụng cho các hệ thống lạnh dùng môi chất lạnh HFC hoặc CO₂.
Các ứng dụng bao gồm:
• Thiết bị lạnh gia dụng như tủ lạnh, tủ đông, máy điều hòa và bơm nhiệt.
• Hệ thống lạnh thương mại như điều hòa cho văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn và vận chuyển lạnh nhiệt độ thấp.
• Ứng dụng công nghiệp như chế biến thực phẩm, cấp đông và các ứng dụng siêu lạnh (cryogenic).
Thông Số và Đặc Tính
| Thuộc Tính | 22 | 32 | 46 | 68 | 100 | 220 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cấp độ ISO | ISO 22 | ISO 32 | ISO 46 | ISO 68 | ISO 100 | ISO 220 |
| Tỷ trọng @15°C, kg/l | 1.000 | 0.980 | 0.970 | – | 0.960 | – |
| Điểm chớp cháy COC, °C | – | 236 | 230 | – | – | 290 |
| Điểm chớp cháy cốc kín, °C | 220 | – | – | 230 | – | – |
| Độ nhớt động học @100°C, mm²/s | 4.6 | 5.8 | 7.3 | 8.7 | 11.6 | 18.5 |
| Độ nhớt động học @40°C, mm²/s | 23.2 | 34.2 | 49.2 | 68 | 105 | 226 |
| Điểm đông đặc, °C | -57 | -48 | -42 | – | -30 | -21 |
| Tỷ trọng riêng 15.6°C/15.6°C | – | – | – | 0.96 | – | – |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 130 | 115 | 115 | 95 | – | – |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.