Dầu Thủy Lực Mobil DTE 10 Excel 68

Mobil DTE 10 Excel 68 là dầu thủy lực chống mài mòn hiệu suất cao được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các nhu cầu của hệ thống thủy lực thiết bị công nghiệp và di động hiện đại, áp cao.

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Mobil DTE 10 Excel 68:

Mobil DTE 10 Excel 68 là dầu thủy lực chống mài mòn hiệu suất cao được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các nhu cầu của hệ thống thủy lực thiết bị công nghiệp và di động hiện đại, áp cao.

Đặc tính:

  • Hiệu suất thủy lực cao
  • Làm sạch thiết bị
  • Ổn định nhiệt, oxy hóa
  • Chống mài mòn
  • Độ nhớt cao
  • Thích hợp với nhiều kim loại

Ứng dụng:

  • Hệ thống thủy lực công nghiệp và di động hoạt động ở áp suất và nhiệt độ cao
  • Hệ thống thủy lực dễ bị đóng cặn, bùn
  • Hệ thống nơi khởi động lạnh và hoạt động nhiệt cao
  • Hệ thống đòi hỏi tải cao và chống mài mòn
  • Máy móc sử dụng nhiều thành phần luyện kim khác nhau

Thông số kỹ thuật và chứng nhận:

This product has the following approvals: 15 22 32 46 68 100 150
ARBURG Hydraulic Fluid X
BoschRexroth Fluid Rating List 90245 X X X
DENISON HF-0 X X X
FRANK MOHN Framo Hydraulic Cargo Pumping System X
Fives Cincinnati P-69 X
Fives Cincinnati P-70 X
HOCNF Norway-NEMS, Black X X X X X X X
ORTLINGHAUS-WERKE GMBH ON 9.2.10 X X X X
STROMAG AG TM-000 327 X
This product is recommended for use in applications requiring: 15 22 32 46 68 100 150
EATON VICKERS 694 (encompasses former I-286-S, M-2950-S, or M-2952-S) X X X
This product meets or exceeds the requirements of: 15 22 32 46 68 100 150
DIN 51524-2:2006-09 X X X X X X X
DIN 51524-3:2006-09 X X X X X
ISO L-HV (ISO 11158:1997) X X X X X
JCMAS HK VG32W X
JCMAS HK VG46W X
KRAUSS-MAFFEI Hydraulic Oil X
VN 108 4.3.3 Aug 2014 X X X

Thuộc tính:

Property 15 22 32 46 68 100 150
Grade ISO 15 ISO 22 ISO 32 ISO 46 ISO 68 ISO 100 ISO 150
Brookfield Viscosity @ -20 C, mPa.s, ASTM D2983 1090 1870 3990 11240 34500
Brookfield Viscosity @ -30 C, mPa.s, ASTM D2983 3360 7060 16380 57800
Brookfield Viscosity @ -40 C, mPa.s, ASTM D2983 2620 6390 14240 55770
Copper Strip Corrosion, 3 h, 100 C, Rating, ASTM D130 1B 1B 1B 1B 1B 1B 1B
Density @ 15.6 C, kg/l, ASTM D4052 0.837 0.841 0.846 0.850 0.862 0.877 0.881
Dielectric Strength, kV, ASTM D877 45 54 49 41
FZG Scuffing, Fail Stage, DIN 51354 12 12 12 12 12
Flash Point, Cleveland Open Cup, °C, ASTM D92 178 212 215 232 240 241 246
Foam, Sequence I, Stability, ml, ASTM D892 0 0 0 0 2 0 0
Foam, Sequence I, Tendency, ml, ASTM D892 20 20 20 20 20 20 20
Foam, Sequence II, Stability, ml, ASTM D892 0 0 0 0 0 0
Foam, Sequence II, Tendency, ml, ASTM D892 20 20 20 20 20 20 20
Foam, Sequence III, Stability, ml, ASTM D892 0 0 0 0 0 0 0
Foam, Sequence III, Tendency, ml, ASTM D892 20 20 20 20 20 20 20
Kinematic Viscosity @ 100 C, mm2/s, ASTM D445 4.07 5.07 6.63 8.45 11.17 13 17.16
Kinematic Viscosity @ 40 C, mm2/s, ASTM D445 15.8 22.4 32.7 45.6 68.4 99.8 155.6
Pour Point, °C, ASTM D97 -56 -52 -49 -43 -38 -34 -34
Shear Stability, %KV Loss, CEC L-45-A-99 5 5 5 7 11 7 7
Viscosity Index, ASTM D2270 168 164 164 164 156 127 120

Tài liệu tham khảo Dầu Mobil DTE 10 Excel™ Series: Click vào đây.

Xêm thêm danh mục: Click tại đây.

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dầu Thủy Lực Mobil DTE 10 Excel 68”

SẢN PHẨM LIÊN QUAN