

Dầu Truyền Nhiệt Castrol PERFECTO HT 5
0 out of 5
Perfecto™ HT 5 được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh lọc bằng dung môi, có chỉ số độ nhớt cao với tính chất bền nhiệt và bền ô-xi hóa cao.
SKU: 3834453
Danh mục: Dầu Công Nghiệp Castrol, Dầu Nhớt Castrol, Dầu Truyền Nhiệt Castrol, Dầu Truyền Nhiệt Castrol Perfecto HT 5
Thẻ: Dầu súc rửa cho hệ thống tuabin, Dầu tổng hợp truyền nhiệt, Dầu truyền nhiệt, Dầu truyền nhiệt bền nhiệt, Dầu truyền nhiệt Castrol, Dầu truyền nhiệt chịu nhiệt độ cao, Dầu truyền nhiệt cho hệ thống hở, Dầu truyền nhiệt cho hệ thống kín, Dầu truyền nhiệt hiệu quả cao, Perfecto HT 5
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Perfecto™ HT 5: Dầu Truyền Nhiệt
Mô Tả
Perfecto™ HT 5 được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh lọc bằng dung môi, có chỉ số độ nhớt cao với tính chất bền nhiệt và bền ô-xi hóa cao.
Công Dụng
Perfecto HT 5 chủ yếu được dùng cho các hệ thống truyền nhiệt kín với nhiệt độ khối dầu không quá 300°C. Nó cũng dùng được cho các hệ thống hở với nhiệt độ khối dầu thấp hơn. Với tính hòa tan và khả năng bền nhiệt cao, Perfecto HT 5 có thể được sử dụng như dầu súc rửa ưu việt cho hệ thống tuabin.
Lợi Điểm
- Kiểm Soát Chặt Chẽ: Tính chất của dầu được kiểm soát rất chặt chẽ giúp giảm thiểu đóng cặn ở bộ trao đổi nhiệt, duy trì hiệu quả truyền nhiệt.
- Hoạt Động Ở Nhiệt Độ Cao: Khả năng vận hành ở nhiệt độ cao đến 300°C đối với hệ thống truyền nhiệt kín.
Các Đặc Trưng Tiêu Biểu
| Thử Nghiệm | Phương Pháp | Đơn Vị | Perfecto HT 5 |
|---|---|---|---|
| Khối lượng riêng ở 15°C | ISO 12185 / ASTM D4052 | kg/m³ | 868 |
| Độ nhớt động học ở 40°C | ISO 3104 / ASTM D445 | cSt | 30.5 |
| Độ nhớt động học ở 100°C | ISO 3104 / ASTM D445 | cSt | 5.28 |
| Chỉ số độ nhớt | ISO 2909 / ASTM D2270 | – | 106 |
| Điểm rót chảy | ISO 3016 / ASTM D97 | °C | -9 |
| Điểm chớp cháy cốc kín | ISO 2719 / ASTM D93 | °C | 210 |
| Điểm chớp cháy cốc hở | ISO 2592 / ASTM D92 | °C | 220 |
| Điểm bắt cháy | ISO 2592 / ASTM D92 | °C | 249 |
| Màu | IP 196 | – | 2.0 |
| Trị số trung hòa | ISO 6618 / ASTM D974 | mgKOH/g | <0.05 |
| Nhiệt dung riêng ở 15°C | ASTM D2766 | kJ/kg°C | 1.86 |
| Độ dẫn nhiệt ở 15°C | ASTM D2717 | W/m°C | 0.133 |
| Dải nhiệt độ chưng cất – điểm sôi đầu | ASTM D86 | °C | 343 |
| Dải nhiệt độ chưng cất – chưng cất 10% | ASTM D86 | °C | 390 |
| Dải nhiệt độ chưng cất – chưng cất 90% | ASTM D86 | °C | 454 |
| Hệ số giãn nở nhiệt ở 15°C | ASTM D1903 | °C | 0.00077 |